Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-212.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 74A-249.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-707.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-442.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 69A-152.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 98A-690.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-011.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-782.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-615.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-760.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64A-182.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20A-712.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-735.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-433.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-750.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 92A-378.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-444.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-740.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-428.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 85A-127.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 34A-742.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 22A-234.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 49A-634.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-505.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 62A-404.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 89A-462.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-414.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43A-809.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-601.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-673.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |