Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-885.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-314.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 69D-008.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-869.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 83A-198.29 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 21C-115.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-959.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 77A-371.17 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-754.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-135.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 72A-857.75 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60C-778.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-065.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66C-184.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 63C-228.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-939.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-185.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36C-555.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-361.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19C-274.47 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65B-026.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 99D-025.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 26B-020.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 79B-043.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 22A-278.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-981.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 14K-023.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 75A-395.37 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 22D-012.91 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34A-961.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|