Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-288.77 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 62A-405.50 | - | Long An | Xe Con | - |
| 89A-453.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-192.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14A-870.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-026.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-209.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-354.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-401.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-170.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-652.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 48A-210.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 17A-432.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-167.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-111.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-035.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-377.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-385.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-009.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-446.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-657.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-394.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-520.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-344.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-270.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-610.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 28A-225.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-747.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 68A-311.55 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 61K-312.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |