Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-765.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-708.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-740.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-351.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 22A-234.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 70A-494.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 76A-293.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-426.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-723.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62A-409.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-326.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-172.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-054.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-376.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-701.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-216.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-107.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-378.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-253.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-950.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-129.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-178.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-084.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-063.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-072.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-662.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-176.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-094.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-188.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-355.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |