Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-020.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-132.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-232.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-391.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-292.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-648.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-504.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-219.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-127.89 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 65A-430.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15K-247.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-247.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-737.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-706.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-702.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-627.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-607.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-637.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-007.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-703.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-695.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 77A-309.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 19A-609.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 89A-457.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 97A-080.99 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 82A-132.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 12A-235.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47A-632.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-873.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-730.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |