Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-594.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 86A-284.48 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-061.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-393.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-293.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-518.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-792.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-065.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-745.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-445.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30K-957.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-972.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-245.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30L-064.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-870.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-509.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-412.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-806.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-044.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77A-331.32 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-494.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-269.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 11A-127.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 61K-440.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-777.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-120.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-867.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-464.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 35A-420.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-766.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |