Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-470.89 - Hà Nội Xe Con -
30K-594.79 - Hà Nội Xe Con -
30K-407.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-594.39 - Hà Nội Xe Con -
51K-814.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-418.79 - Hưng Yên Xe Con -
36A-964.89 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-418.79 - Hà Nội Xe Con -
30K-580.99 - Hà Nội Xe Con -
30K-544.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-510.99 - Hà Nội Xe Con -
30K-410.99 - Hà Nội Xe Con -
51K-860.39 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-413.88 - Hà Nội Xe Con -
51K-834.99 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-664.39 - Bắc Giang Xe Con -
30K-574.69 - Hà Nội Xe Con -
30K-436.79 - Hà Nội Xe Con -
30K-404.39 - Hà Nội Xe Con -
76A-230.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
26A-180.99 - Sơn La Xe Con -
30K-404.89 - Hà Nội Xe Con -
51K-822.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-277.68 - An Giang Xe Con -
22A-204.99 - Tuyên Quang Xe Con -
49A-624.86 - Lâm Đồng Xe Con -
36A-940.68 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-240.69 - Nghệ An Xe Con -
30K-400.22 - Hà Nội Xe Con -
30K-524.88 - Hà Nội Xe Con -