Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-841.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-548.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-542.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-872.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-406.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 48A-193.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51K-906.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-905.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-601.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-917.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-713.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51K-964.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-906.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-410.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-672.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 78A-182.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-295.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51K-873.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-900.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-172.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 93A-428.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 48A-195.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 83A-162.89 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 70A-485.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-937.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-937.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-225.69 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 66A-235.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-272.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51K-901.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |