Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-872.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-892.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-815.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-727.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-362.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-236.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-735.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51K-803.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-333.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 81A-371.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51K-762.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-924.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-783.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-848.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-413.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-972.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-467.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-954.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-945.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-622.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-428.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-410.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 94A-095.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51K-773.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-767.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-945.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-792.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-623.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-572.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-852.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |