Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-614.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-851.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-511.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-424.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-844.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-409.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-007.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-599.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-748.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-258.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 68A-321.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 92A-373.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 48A-213.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 92A-373.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-193.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-353.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 20A-713.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-597.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-251.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-772.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-772.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 70A-513.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 99A-720.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-459.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 86A-289.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34A-780.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65A-433.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-744.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-760.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 77A-302.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |