Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-032.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-295.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-592.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-406.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-818.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-523.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-415.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-741.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-320.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-450.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-242.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 83A-170.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 21A-191.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 26A-201.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 86A-280.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-659.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-677.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 25A-070.68 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 49A-664.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-035.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-147.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-400.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30K-672.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-317.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92A-386.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20A-706.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-382.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-730.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-124.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-782.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |