Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-489.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 26A-200.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 62A-420.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-699.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-429.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-610.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-753.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-664.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-444.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 94A-101.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 60K-456.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-806.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-703.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65A-418.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14A-842.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63A-291.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 70A-487.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 86A-278.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-208.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-272.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-822.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 27A-108.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30K-970.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-306.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-637.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48A-211.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51L-217.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-116.69 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 71A-190.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-308.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |