Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-931.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-143.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-160.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-734.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-304.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 83A-170.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 99A-727.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-270.89 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-771.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90A-246.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 47A-676.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-017.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-017.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-589.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-695.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-006.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-171.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-172.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-256.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-775.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-749.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-362.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-778.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-382.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-275.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-382.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-591.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 48A-219.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 36K-041.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-698.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |