Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-757.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-372.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-453.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-714.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65A-431.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-324.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66A-248.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 38A-580.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-416.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-394.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-482.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-407.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 25A-073.37 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 98A-702.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-351.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 82A-137.69 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 88A-664.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 23A-144.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 34A-788.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-105.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-851.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-384.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84A-132.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 34A-743.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-250.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-292.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-722.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-394.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 82A-140.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 20A-733.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |