Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-420.20 - Bình Dương Xe Con -
19A-637.37 - Phú Thọ Xe Con -
76A-305.89 - Quảng Ngãi Xe Con -
36K-050.99 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-071.17 - Thanh Hóa Xe Con -
35A-438.89 - Ninh Bình Xe Con -
30L-206.68 - Hà Nội Xe Con -
74A-264.44 - Quảng Trị Xe Con -
51L-544.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-651.11 - Phú Thọ Xe Con -
63A-305.89 - Tiền Giang Xe Con -
20A-777.75 - Thái Nguyên Xe Con -
21A-204.66 - Yên Bái Xe Con -
71A-201.69 - Bến Tre Xe Con -
43A-897.39 - Đà Nẵng Xe Con -
70A-544.11 - Tây Ninh Xe Con -
90A-267.39 - Hà Nam Xe Con -
61K-399.55 - Bình Dương Xe Con -
73A-341.41 - Quảng Bình Xe Con -
36K-104.44 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-324.42 - Nghệ An Xe Con -
43A-877.11 - Đà Nẵng Xe Con -
95A-122.89 - Hậu Giang Xe Con -
49A-702.20 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-463.63 - Bình Phước Xe Con -
19A-650.86 - Phú Thọ Xe Con -
89A-477.33 - Hưng Yên Xe Con -
73A-352.88 - Quảng Bình Xe Con -
17A-449.86 - Thái Bình Xe Con -
36K-129.92 - Thanh Hóa Xe Con -