Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-363.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-395.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-490.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-275.98 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-484.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-138.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-458.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-645.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76A-313.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-316.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-342.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-314.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-438.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-440.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-772.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-448.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-448.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-555.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-563.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-564.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-828.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-670.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |