Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-562.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-131.97 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-305.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-215.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-217.58 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-830.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-838.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-839.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-842.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-844.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-847.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-814.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-815.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-819.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-834.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-687.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-748.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-850.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-877.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-878.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-898.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-903.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-359.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-381.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-282.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |