Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-944.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-969.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-809.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-677.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-678.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-746.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-747.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-779.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-780.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-807.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-811.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-842.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-882.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-354.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-355.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-398.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-515.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-516.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-470.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-282.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-447.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-460.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-167.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |