Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-184.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-192.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.32 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-418.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-440.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-458.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-462.35 - Nghệ An Xe Con -
38A-660.65 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-662.15 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-267.81 - Quảng Trị Xe Con -
74A-270.58 - Quảng Trị Xe Con -
74A-272.15 - Quảng Trị Xe Con -
75A-386.35 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-929.15 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-929.36 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-424.06 - Quảng Nam Xe Con -
92A-427.26 - Quảng Nam Xe Con -
92A-428.25 - Quảng Nam Xe Con -
76A-312.85 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-316.28 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-350.36 - Bình Định Xe Con -
78A-211.29 - Phú Yên Xe Con -
79A-549.59 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-553.28 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-153.38 - Kon Tum Xe Con -
47A-771.65 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-776.96 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-791.29 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-717.98 - Lâm Đồng Xe Con -