Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-801.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-891.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-336.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-347.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-348.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-349.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-394.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-503.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-475.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-149.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-189.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-407.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-453.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-464.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-657.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-374.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-378.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-922.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-925.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-421.97 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-553.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-553.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |