Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-122.65 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-127.59 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-224.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-231.56 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-219.83 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-254.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-815.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-939.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-944.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-801.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-693.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-747.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-748.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-779.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-817.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-871.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-884.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-893.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-912.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-349.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-372.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-516.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-276.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-284.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |