Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-500.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-561.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-580.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-837.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-710.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-711.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-740.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-746.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-312.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-140.59 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-199.07 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-288.67 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83A-191.28 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-002.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-575.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-710.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-844.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-996.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-126.65 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-127.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-217.83 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-819.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-826.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-842.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-843.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-847.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-261.36 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-938.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |