Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-657.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-271.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-274.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-277.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-372.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-901.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-930.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-934.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-935.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-316.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-346.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-767.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-721.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-728.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-735.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-500.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-578.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-558.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-562.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-567.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-593.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-624.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-634.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-743.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-874.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-451.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-312.09 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-312.56 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |