Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-440.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-459.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-670.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-678.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-374.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-925.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-423.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-425.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-214.09 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-547.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-308.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-318.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-432.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-733.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-574.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-449.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-496.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-553.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-562.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-810.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-705.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-719.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-792.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-014.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-313.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 67A-324.85 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-326.56 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-357.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 83A-187.35 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |