Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-192.56 - Sóc Trăng Xe Con -
30L-842.18 - Hà Nội Xe Con -
30L-845.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-917.08 - Hà Nội Xe Con -
24A-313.96 - Lào Cai Xe Con -
26A-225.98 - Sơn La Xe Con -
20A-817.58 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-255.19 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-974.09 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-797.94 - Bắc Giang Xe Con -
98A-825.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-844.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-844.36 - Bắc Giang Xe Con -
99A-825.16 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-848.95 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-857.36 - Hải Dương Xe Con -
15K-346.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-346.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-359.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.09 - Hải Phòng Xe Con -
89A-499.83 - Hưng Yên Xe Con -
17A-481.06 - Thái Bình Xe Con -
90A-278.92 - Hà Nam Xe Con -
35A-447.16 - Ninh Bình Xe Con -
35A-463.58 - Ninh Bình Xe Con -
36K-139.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-141.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-141.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-145.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-156.16 - Thanh Hóa Xe Con -