Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-812.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-841.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-676.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-751.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-762.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-873.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-874.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-416.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-487.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 85A-141.25 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-318.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-426.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-772.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-799.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-804.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-809.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-742.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-492.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-458.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-459.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |