Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-831.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-844.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-885.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-352.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-354.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-477.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-449.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-150.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-194.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-420.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-443.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-454.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-379.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-321.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-342.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-353.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.33 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-311.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-431.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-436.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-763.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-813.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-726.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-730.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-443.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-452.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-603.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-630.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |