Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-644.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-649.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-675.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-678.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-378.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-378.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-344.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-551.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-553.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-556.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-439.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-770.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-728.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-573.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-497.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-548.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-550.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-654.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-706.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-742.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-774.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-784.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-847.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-453.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-454.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-467.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-203.29 | - | Bến Tre | Xe Con | - |