Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-910.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-941.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-944.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-988.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-304.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-261.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-262.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-314.06 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-126.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-071.81 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26A-225.59 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-225.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-212.25 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-257.98 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-821.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-825.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-855.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-255.38 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-944.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-960.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-809.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-811.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-679.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-762.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-339.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-347.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-350.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-406.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-515.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-483.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |