Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-275.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-280.65 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-471.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-162.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-170.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-228.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-410.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-909.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-346.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-550.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-776.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-725.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-487.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-487.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-559.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-443.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-545.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-826.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-706.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-722.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-724.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-824.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-847.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-030.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |