Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-734.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-499.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-499.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-570.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-577.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-446.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-473.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-509.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-550.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-590.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-805.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-826.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-627.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-627.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-640.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-641.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-641.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-713.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-714.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-719.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-730.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-749.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-449.97 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-205.26 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-139.83 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-198.43 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |