Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-405.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-410.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-514.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-472.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-473.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-487.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-460.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-467.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-667.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-917.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-941.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-346.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-553.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-562.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-245.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-448.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-450.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-452.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-578.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-594.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-604.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-828.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-649.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-701.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-718.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |