Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-650.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-651.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-668.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-365.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-427.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-343.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-542.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-542.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-558.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-436.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-772.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-799.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-716.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-733.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-453.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-509.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-551.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-557.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-584.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-594.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-607.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-807.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-644.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-674.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-465.83 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-309.26 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-210.36 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-199.01 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |