Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-361.95 - Kiên Giang Xe Con -
69A-163.09 - Cà Mau Xe Con -
30L-627.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-784.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-818.15 - Hà Nội Xe Con -
30L-870.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-901.08 - Hà Nội Xe Con -
30L-965.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-967.56 - Hà Nội Xe Con -
29K-251.09 - Hà Nội Xe Tải -
29K-305.65 - Hà Nội Xe Tải -
20A-829.97 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-854.16 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-978.93 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-710.59 - Phú Thọ Xe Con -
88A-747.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-772.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-906.19 - Hải Dương Xe Con -
15K-337.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-379.15 - Hải Phòng Xe Con -
89A-520.59 - Hưng Yên Xe Con -
17A-470.29 - Thái Bình Xe Con -
18A-473.18 - Nam Định Xe Con -
18A-486.19 - Nam Định Xe Con -
36K-160.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-168.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-170.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-174.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-176.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-182.19 - Thanh Hóa Xe Con -