Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-184.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-225.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-440.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-671.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-550.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-142.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-310.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-436.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-502.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-578.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-467.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-568.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-580.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-826.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-625.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-704.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-704.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-709.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-730.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-743.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-754.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-783.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-841.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-014.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-036.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-038.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-459.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-308.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |