Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-398.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-439.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-440.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-670.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-672.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-673.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-907.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-417.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-353.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-212.09 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-310.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-426.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-805.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-714.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-725.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-493.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-584.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-443.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-446.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-450.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-566.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-600.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-837.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-642.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-653.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-700.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-701.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |