Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-848.25 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-886.53 - Hải Dương Xe Con -
34A-900.35 - Hải Dương Xe Con -
34A-911.29 - Hải Dương Xe Con -
15K-343.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-412.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-415.96 - Hải Phòng Xe Con -
89A-529.09 - Hưng Yên Xe Con -
17A-476.95 - Thái Bình Xe Con -
18A-469.08 - Nam Định Xe Con -
18A-474.83 - Nam Định Xe Con -
35A-446.22 - Ninh Bình Xe Con -
35A-448.25 - Ninh Bình Xe Con -
35A-449.95 - Ninh Bình Xe Con -
36K-145.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-148.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-164.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-164.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-167.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-175.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-216.26 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-424.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-430.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-447.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-448.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-455.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-474.15 - Nghệ An Xe Con -
73A-363.09 - Quảng Bình Xe Con -
43A-917.08 - Đà Nẵng Xe Con -