Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-940.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-352.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-214.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-145.22 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-432.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-784.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-797.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-712.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-732.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-743.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-469.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-581.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-813.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-822.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-830.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-721.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-721.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-731.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-772.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-819.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-841.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-512.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-191.15 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |