Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-226.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-927.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-930.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-349.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82A-155.29 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-791.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-732.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-487.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-575.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-445.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-567.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-600.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-607.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-806.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-626.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-640.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-648.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-691.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-704.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-741.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-773.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-799.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-859.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-029.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-307.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-204.26 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-299.67 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-500.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |