Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-192.15 - Sóc Trăng Xe Con -
30L-744.98 - Hà Nội Xe Con -
29K-284.06 - Hà Nội Xe Tải -
11A-132.19 - Cao Bằng Xe Con -
27A-124.06 - Điện Biên Xe Con -
21A-214.08 - Yên Bái Xe Con -
20A-841.58 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-842.95 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-850.28 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-254.36 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-949.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-949.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-965.35 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-817.95 - Bắc Giang Xe Con -
19A-701.36 - Phú Thọ Xe Con -
19A-708.15 - Phú Thọ Xe Con -
88A-744.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-805.15 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-844.25 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-858.44 - Hải Dương Xe Con -
34A-886.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-887.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-893.65 - Hải Dương Xe Con -
34A-894.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-908.06 - Hải Dương Xe Con -
15K-399.73 - Hải Phòng Xe Con -
15K-401.83 - Hải Phòng Xe Con -
89A-513.22 - Hưng Yên Xe Con -
89A-528.83 - Hưng Yên Xe Con -
17A-478.94 - Thái Bình Xe Con -