Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-172.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-202.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-205.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-221.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-434.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-439.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-362.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-366.62 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-268.87 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-375.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-935.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-354.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-721.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-730.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-737.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-494.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-556.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-567.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-570.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-450.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-463.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-501.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-564.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-606.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-610.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-821.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-761.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-764.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-844.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |