Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-776.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-778.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-781.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-811.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-575.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-443.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-445.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-485.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-501.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-547.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-810.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-819.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-755.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-455.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-319.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-205.29 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-197.51 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-289.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-294.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-326.85 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-357.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-806.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-866.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-976.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |