Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-511.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-491.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-467.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-477.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-479.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-452.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-462.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-462.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-142.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-157.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-161.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-169.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-171.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-179.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-209.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-213.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-227.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-671.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 78A-206.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-319.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-433.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-241.55 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-730.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-573.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-447.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |