Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-745.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-751.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-762.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-776.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-808.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-891.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-407.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-506.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-511.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-278.90 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-478.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-175.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-445.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-373.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-904.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-344.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-549.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-237.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-457.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-488.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-561.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-830.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-644.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-310.06 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-212.28 | - | Bến Tre | Xe Con | - |