Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-477.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-646.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-661.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-663.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-664.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-270.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-375.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-905.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-907.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-937.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-419.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-565.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-144.65 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-318.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-447.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-449.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-247.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-247.29 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-708.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-712.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-743.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-446.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-462.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-468.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-571.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-597.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-597.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |