Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-484.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-475.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-484.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-147.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-162.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-164.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-182.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-438.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-445.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-376.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-940.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-423.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-320.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-547.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-313.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-432.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-448.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-773.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-779.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-491.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-491.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-567.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-442.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-443.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-463.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-480.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-611.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-690.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-308.35 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |