Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-712.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-458.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-320.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 65A-503.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-507.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-133.58 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-190.55 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-726.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-253.22 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-815.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-856.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-860.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-935.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-809.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-849.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-678.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-686.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-749.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-760.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-763.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-768.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-806.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-876.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-350.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-406.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-529.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-281.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |