Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-461.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-157.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-413.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-360.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-374.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-349.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-354.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-566.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-428.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-439.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-443.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-793.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-577.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-475.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-503.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-510.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-584.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-586.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-812.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-723.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-785.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-308.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-310.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-196.32 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-501.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-502.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-192.38 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-107.83 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |