Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-019.84 - Hà Nội Xe Con -
30L-595.19 - Hà Nội Xe Con -
30L-705.15 - Hà Nội Xe Con -
30L-723.19 - Hà Nội Xe Con -
30L-838.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-876.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-946.16 - Hà Nội Xe Con -
30L-960.25 - Hà Nội Xe Con -
23A-156.35 - Hà Giang Xe Con -
22A-262.06 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-215.35 - Yên Bái Xe Con -
28A-249.95 - Hòa Bình Xe Con -
28A-255.35 - Hòa Bình Xe Con -
20A-817.22 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-837.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-839.85 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-854.65 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-970.29 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-843.85 - Bắc Giang Xe Con -
19A-699.93 - Phú Thọ Xe Con -
19A-713.18 - Phú Thọ Xe Con -
88A-766.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-775.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-776.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-805.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-824.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-831.18 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-872.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-882.00 - Hải Dương Xe Con -
34A-914.25 - Hải Dương Xe Con -