Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-895.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-351.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-357.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-407.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-519.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-475.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-476.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-478.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-160.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-188.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-910.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-910.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-915.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-322.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-214.56 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-548.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-554.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-564.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-565.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-242.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-728.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-492.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-567.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-572.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-544.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |